THUÊ XE ĐIỆN MŨI NÉ PHAN THIẾT – GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM MÙA GIÁ XĂNG TĂNG

Bạn đang lo lắng chi phí thuê xe ngày càng tăng do giá xăng biến động?
👉 Giải pháp thông minh đang được nhiều du khách lựa chọn chính là thuê xe điện Mũi Né Phan Thiết – vừa tiết kiệm chi phí, vừa mang lại trải nghiệm di chuyển êm ái, hiện đại và thân thiện môi trường.

Tại Bùi Gia Travel, chúng tôi cung cấp dịch vụ thuê xe điện du lịch:
-
Giá cạnh tranh – không phụ thuộc giá xăng
-
Xe đời mới – sạch sẽ – vận hành êm ái
-
Đa dạng loại xe: 4 chỗ, 7 chỗ, xe du lịch
-
Có tài xế chuyên nghiệp, am hiểu địa phương

📞 Hotline/Zalo: 0847.506.506
👉 Đặt xe nhanh – giữ giá tốt ngay hôm nay!
VÌ SAO NÊN CHỌN THUÊ XE ĐIỆN THAY XE XĂNG?
Trong bối cảnh giá nhiên liệu xăng dầu liên tục tăng, xe điện đang trở thành xu hướng di chuyển mới được đông đảo khách hàng lựa chọn. Hãy cùng Bùi Gia Travel điểm qua những lý do vì sao, dòng xe điện đang ngày càng được ưa chuộng trong mọi hành trình nhé!

-
Tiết kiệm chi phí đến 20–40%
Không chịu ảnh hưởng bởi giá xăng, thuê xe điện giúp bạn kiểm soát ngân sách tốt hơn, đặc biệt với các chuyến đi dài.
-
Vận hành êm ái – không tiếng ồn
Xe điện mang lại cảm giác di chuyển nhẹ nhàng, không rung lắc, phù hợp cho gia đình, người lớn tuổi và trẻ nhỏ.
-
Trải nghiệm du lịch hiện đại
Du khách hiện nay ưu tiên phương tiện “xanh” – xe điện giúp nâng tầm trải nghiệm chuyến đi.
Không khí trong lành hơn tại các điểm du lịch như Mũi Né – đồi cát – biển xanh.


|
Loại Dịch Vụ
|
VF6
|
VF7
|
VF8
|
VF9
|
Limo Green
|
Ghi Chú
|
|
Theo giờ (tối thiểu 4 giờ)
|
200.000đ/giờ
|
250.000đ/giờ
|
300.000đ/giờ
|
350.000đ/giờ
|
600.000đ/giờ
|
Tính thêm từ giờ thứ 5
|
|
Nội thành 8 giờ / 80km
|
1.300.000đ
|
1.600.000đ
|
1.900.000đ
|
2.200.000đ
|
3.800.000đ
|
Vượt km tính thêm
|
|
Nội thành 10 giờ / 100km
|
1.550.000đ
|
1.900.000đ
|
2.250.000đ
|
2.600.000đ
|
4.500.000đ
|
Phù hợp city tour TP.HCM
|
|
Đưa đón sân bay 1 chiều
|
320.000đ
|
400.000đ
|
480.000đ
|
560.000đ
|
900.000đ
|
Bán kính 20km
|
|
Đưa đón sân bay khứ hồi
|
580.000đ
|
720.000đ
|
860.000đ
|
1.000.000đ
|
1.600.000đ
|
Tiết kiệm hơn 2 chiều
|
|
TP.HCM – Vũng Tàu
|
1.200.000đ
|
1.500.000đ
|
1.800.000đ
|
2.100.000đ
|
3.500.000đ
|
~115km, trọn gói
|
|
TP.HCM – Đà Lạt
|
3.000.000đ
|
3.700.000đ
|
4.400.000đ
|
5.100.000đ
|
8.500.000đ
|
~308km, trọn gói
|
|
TP.HCM – Mũi Né
|
2.000.000đ
|
2.500.000đ
|
3.000.000đ
|
3.500.000đ
|
5.800.000đ
|
~200km, trọn gói
|
|
TP.HCM – Cần Thơ
|
1.400.000đ
|
1.750.000đ
|
2.100.000đ
|
2.450.000đ
|
4.000.000đ
|
~170km, trọn gói
|
|
Thuê xe sự kiện
|
2.500.000đ
|
3.200.000đ
|
3.900.000đ
|
4.600.000đ
|
Liên hệ
|
Tính theo buổi
|
|
Thuê theo tháng
|
Từ 25.000.000đ
|
Từ 30.000.000đ
|
Từ 37.000.000đ
|
Từ 44.000.000đ
|
Liên hệ
|
Có hóa đơn VAT
|
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐIỆN TẠI MŨI NÉ PHAN THIẾT 2026


|
Loại xe
|
Giá thuê 1 chiều
|
Giá thuê 1 ngày
|
Ghi chú
|
|
Xe điện 4 chỗ
|
Từ 500.000đ
|
900.000đ
|
Nội thành
|
|
Xe điện 7 chỗ
|
Từ 700.000đ
|
1.200.000đ
|
Có tài xế
|
|
Xe điện du lịch
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
Theo tour
|
DỊCH VỤ THUÊ XE ĐIỆN TẠI BÙI GIA TRAVEL

Chúng tôi cung cấp đa dạng dịch vụ phù hợp mọi nhu cầu:
Thuê xe điện tham quan Mũi Né
-
Đồi cát bay
-
Bàu Trắng
-
Làng chài
-
Suối Tiên

Thuê xe điện đưa đón sân bay

Thuê xe điện đi tour – combo du lịch

SO SÁNH XE ĐIỆN VÀ XE XĂNG – NÊN CHỌN LOẠI NÀO?
|
Tiêu chí
|
Xe điện
|
Xe xăng
|
|
Chi phí
|
Thấp, ổn định
|
Biến động theo giá xăng
|
|
Độ êm
|
Rất êm
|
Có tiếng ồn
|
|
Môi trường
|
Thân thiện
|
Khí thải
|
|
Xu hướng
|
Tăng mạnh
|
Giảm dần
|
👉 Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí và trải nghiệm mới → xe điện là lựa chọn tối ưu

QUY TRÌNH ĐẶT XE NHANH CHÓNG
Chỉ 3 bước đơn giản:

👉 Hỗ trợ 24/7 – đặt xe chỉ trong 5 phút
CAM KẾT DỊCH VỤ
✔ Không phát sinh chi phí ẩn
✔ Xe đúng mô tả – đúng giá
✔ Tài xế thân thiện, đúng giờ
✔ Hỗ trợ nhanh chóng mọi tình huống

KHÁCH HÀNG NÓI GÌ?
⭐ “Xe chạy rất êm, tiết kiệm hơn nhiều so với xe xăng”
⭐ “Dịch vụ chuyên nghiệp, tài xế nhiệt tình”
⭐ “Lần sau đi Mũi Né chắc chắn sẽ đặt lại”

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Xe điện đi được bao xa?
Thông thường từ 100–200km tùy loại xe, phù hợp di chuyển du lịch.
Có an toàn không?
Xe điện hiện đại, vận hành ổn định, an toàn cao.
Có thể thuê tự lái không?
Tùy loại xe – vui lòng liên hệ để được tư vấn.

ĐẶT XE NGAY – GIỮ GIÁ TỐT
🔥 Đừng để giá xăng ảnh hưởng đến chuyến đi của bạn!
👉 Chuyển sang xe điện – tiết kiệm hơn – trải nghiệm tốt hơn
📞 Hotline/Zalo: 0847.506.506
🌐 Website: www.buigiatravel.com
ĐẶT XE RIÊNG ĐƯA ĐÓN TẬN NƠI TPHCM - MŨI NÉ - TPHCM

Nhằm đáp ứng nhu cầu thuê xe của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra Bảng giá phục vụ nhu cầu thuê xe du lịch của từng tuyến đường. Bùi Gia Travel đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và ổn định nhất. Tuy nhiên giá xe cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tó khách quan khác như: Loai xe, đời xe, lịch trình, giá nhiên liệu...Vì vậy, quý khách có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc cho bộ phận chăm sóc khách hàng qua số hotline 0847.191.999 sẽ có báo giá chuẩn xác nhất.

(Giá xe online không áp dụng cho dịp Lễ, Tết)
 |
Giá : 1.500.000đ
|
 |
Giá : 1.500.000đ
|
 |
Giá : 1.600.000đ
Xe cỡ vừa
|
 |
Giá : 1.600.000đ
Xe cỡ vừa
|
 |
Giá : 1.700.000đ
Xe cỡ rộng
|
 |
Giá : 1.700.000đ
Xe cỡ rộng
|
 |
Giá : 2.400.000đ
|
 |
Giá : 2.400.000đ
|
 |
Giá : 5.800.000đ
|
 |
Giá : 6.900.000đ
|
 |
Giá : 2.800.000đ
|
 |
Giá : 2.800.000đ
|
Lưu ý quan trọng về Giá:
1. Giá đã bao gồm: Chi phí xăng dầu, lương tài xế, phí cầu đường (phí BOT), phí đỗ xe sân bay (tại thời điểm đón khách.
2. Giá chưa bao gồm: Thuế VAT (nếu có yêu cầu xuất hóa đơn), phí ăn ở/phát sinh của tài xế nếu thuê xe trên 2 ngày 1 đêm.
3. Giá có thể thay đổi: Vào các dịp Lễ, Tết (Tết Nguyên Đán, 30/4, 2/9) hoặc giờ cao điểm. Vui lòng liên hệ hotline 0847.191.999 để nhận báo giá chính xác nhất theo lịch trình cụ thể của bạn.

BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 - 16 CHỖ TPHCM (INBOUND)


|
LỊCH TRÌNH
|
KM
|
Thời gian
|
Xe 7 chỗ
|
Xe 16 chỗ
|
|
Fortuner/ Innova
|
Ford Transit
|
|
Golf Tân Sơn Nhất
|
100
|
6-8h
|
1,300,000
|
1,500,000
|
|
Golf Thủ Đức/Sông Bé
|
100
|
6-8 giờ
|
1,300,000
|
1,500,000
|
|
Golf Twin Doves-BDương
|
120
|
6-8 giờ
|
1,500,000
|
1,700,000
|
|
Golf Royal island (Mekong)
|
140
|
6-8 giờ
|
1,500,000
|
1,700,000
|
|
Golf Jeong Sang (NhơnTrạch)
|
140
|
6-8 giờ
|
1,500,000
|
1,700,000
|
|
Golf Long Thành
|
140
|
6-8 giờ
|
1,500,000
|
1,700,000
|
|
SGN-Ho Tram Bluff-SGN
|
300
|
1 day
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
SGN-Ho Tram Bluff-SGN
|
400
|
2 days
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Đón hoặc tiễn sân bay
|
70
|
3 giờ
|
500,000
|
600,000
|
|
Citi tour 1/2 ngày
|
100
|
4 giờ
|
1,000,000
|
1,200,000
|
|
Citi tour 1 ngày
|
150
|
8 giờ
|
1,500,000
|
1,600,000
|
|
Ăn tối trong tour
|
70
|
3 giờ
|
300,000
|
400,000
|
|
Ăn tối ngoài tour
|
70
|
3 giờ
|
500,000
|
600,000
|
|
Củ Chi-ăn trưa-SGN
|
150
|
5 giờ
|
1,500,000
|
1,700,000
|
|
Củ chi-Citi
|
200
|
6-8 giờ
|
1,500,000
|
1,600,000
|
|
Tây Ninh-Củ Chi
|
250
|
1 ngày
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Mỹ Tho-ăn trưa-SGN
|
200
|
6-8 giờ
|
1,800,000
|
2,000,000
|
|
Mỹ Tho-city
|
250
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Nam Cát Tiên
|
350
|
1 ngày
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Nam Cát Tiên
|
450
|
2 ngày
|
4,000,000
|
4,500,000
|
|
Cái Bè
|
300
|
1 ngày
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Cái Bè-Vĩnh Long
|
350
|
2 ngày
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Vĩnh Long-Cần Thơ
|
500
|
2 ngày
|
3,500,000
|
4,000,000
|
|
Châu Đốc
|
600
|
2 ngày
|
4,000,000
|
4,500,000
|
|
Cần Thơ-Châu Đốc
|
700
|
3 ngày
|
5,000,000
|
6,000,000
|
|
Vũng Tàu/Long Hải
|
300
|
1 ngày
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Vũng Tàu/Long Hải
|
400
|
2 ngày
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Bình Châu/Ho Coc
|
350
|
1 ngày
|
2,200,000
|
2,500,000
|
|
Bình Châu/Ho Coc
|
450
|
2 ngày
|
3,000,000
|
4,000,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
500
|
1 ngày
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
600
|
2 ngày
|
4,000,000
|
4,500,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
700
|
3 ngày
|
5,000,000
|
5,500,000
|
|
Đà Lạt
|
700
|
2 ngày
|
6,000,000
|
6,500,000
|
|
Đà Lạt
|
800
|
3 ngày
|
7,000,000
|
7,500,000
|
|
Nha Trang
|
900
|
2 ngày
|
7,000,000
|
7,500,000
|
|
Nha Trang
|
1000
|
3 ngày
|
7,500,000
|
8,000,000
|
|
Nha Trang-Đà Lạt
|
1200
|
4 ngày
|
9,000,000
|
10,000,000
|
|
Nha Trang-Đà Lạt
|
1300
|
5 ngày
|
10,000,000
|
11,000,000
|
Xin Quý Khách lưu ý
-
Bảng giá thuê xe du lịch TPHCM như trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thuê xe có thể thay đổi tuỳ thuộc vào tình hình thực tế
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí ăn - ngủ tài xế
-
Gía trên đã bao gồm phí cầu đường (Không bao gồm các tuyến cao tốc mới phát sinh thu phí)
-
Gía Lễ Tết tăng 30% giá xe
BẢNG GIÁ THUÊ XE 29 - 45 CHỖ TPHCM (INBOUND)


|
LỊCH TRÌNH
|
KM
|
Thời gian
|
Xe 29 chỗ
|
Xe 45 chỗ
|
|
Thaco
|
Universe
|
|
Golf Tân Sơn Nhất
|
100
|
6-8h
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
Golf Thủ Đức/Sông Bé
|
100
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
Golf Twin Doves-BDương
|
120
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
Golf Royal island (Mekong)
|
140
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
Golf Jeong Sang (NhơnTrạch)
|
140
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
Golf Long Thành
|
140
|
6-8 giờ
|
2,000,000
|
3,000,000
|
|
SGN-Ho Tram Bluff-SGN
|
300
|
1 day
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
SGN-Ho Tram Bluff-SGN
|
400
|
2 days
|
5,000,000
|
6,500,000
|
|
Đón hoặc tiễn sân bay
|
70
|
3 giờ
|
1,000,000
|
1,500,000
|
|
Citi tour 1/2 ngày
|
100
|
4 giờ
|
1,500,000
|
2,000,000
|
|
Citi tour 1 ngày
|
150
|
8 giờ
|
2,200,000
|
3,000,000
|
|
Ăn tối trong tour
|
70
|
3 giờ
|
500,000
|
700,000
|
|
Ăn tối ngoài tour
|
70
|
3 giờ
|
1,000,000
|
1,500,000
|
|
Củ Chi-ăn trưa-SGN
|
150
|
5 giờ
|
2,200,000
|
3,000,000
|
|
Củ chi-Citi
|
200
|
6-8 giờ
|
2,500,000
|
3,500,000
|
|
Tây Ninh-Củ Chi
|
250
|
1 ngày
|
3,000,000
|
4,000,000
|
|
Mỹ Tho-ăn trưa-SGN
|
200
|
6-8 giờ
|
2,500,000
|
3,500,000
|
|
Mỹ Tho-city
|
250
|
6-8 giờ
|
3,000,000
|
4,000,000
|
|
Nam Cát Tiên
|
350
|
1 ngày
|
4,500,000
|
6,000,000
|
|
Nam Cát Tiên
|
450
|
2 ngày
|
6,000,000
|
8,000,000
|
|
Cái Bè
|
300
|
1 ngày
|
3,000,000
|
4,000,000
|
|
Cái Bè-Vĩnh Long
|
350
|
2 ngày
|
5,000,000
|
7,000,000
|
|
Vĩnh Long-Cần Thơ
|
500
|
2 ngày
|
5,500,000
|
7,500,000
|
|
Châu Đốc
|
600
|
2 ngày
|
6,000,000
|
9,000,000
|
|
Cần Thơ-Châu Đốc
|
700
|
3 ngày
|
8,000,000
|
11,000,000
|
|
Vũng Tàu/Long Hải
|
300
|
1 ngày
|
3,000,000
|
4,000,000
|
|
Vũng Tàu/Long Hải
|
400
|
2 ngày
|
5,000,000
|
7,000,000
|
|
Bình Châu/Ho Coc
|
350
|
1 ngày
|
3,500,000
|
5,000,000
|
|
Bình Châu/Ho Coc
|
450
|
2 ngày
|
5,500,000
|
7,500,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
500
|
1 ngày
|
4,500,000
|
6,000,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
600
|
2 ngày
|
6,500,000
|
8,500,000
|
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
700
|
3 ngày
|
7,500,000
|
10,000,000
|
|
Đà Lạt
|
700
|
2 ngày
|
8,000,000
|
12,000,000
|
|
Đà Lạt
|
800
|
3 ngày
|
9,000,000
|
13,000,000
|
|
Nha Trang
|
900
|
2 ngày
|
10,000,000
|
14,000,000
|
|
Nha Trang
|
1000
|
3 ngày
|
11,000,000
|
15,000,000
|
|
Nha Trang-Đà Lạt
|
1200
|
4 ngày
|
12,000,000
|
19,000,000
|
|
Nha Trang-Đà Lạt
|
1300
|
5 ngày
|
13,000,000
|
20,000,000
|
Xin Quý Khách lưu ý
-
Bảng giá thuê xe du lịch TPHCM như trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thuê xe có thể thay đổi tuỳ thuộc vào tình hình thực tế
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí ăn - ngủ tài xế
-
Gía trên đã bao gồm phí cầu đường (Không bao gồm các tuyến cao tốc mới phát sinh thu phí)
-
Gía Lễ Tết tăng 30% giá xe
BẢNG GIÁ THUÊ XE KIA CARNIVA - LIMOUSINE 9 CHỖ


|
Tuyến đường Từ TPHCM
|
Thời gian
|
KM
|
KIA CARNIVAL
|
LIMO 9C
|
|
Vượt km
|
|
1km
|
15k /1km
|
15k /1km
|
|
Vượt thời gian
|
1h
|
|
200k /1h
|
200k /1h
|
|
Đón hoặc tiễn sân bay
|
2 tiếng
|
30km
|
900,000
|
1,000,000
|
|
Half day city
|
4 tiếng
|
50km
|
1,500,000
|
1,600,000
|
|
Fullday city
|
8 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Fullday city
|
10 tiếng
|
100km
|
2,200,000
|
2,800,000
|
|
Fullday city
|
12 tiếng
|
100km
|
2,500,000
|
3,000,000
|
|
Củ Chi - ăn trưa
|
6 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Củ Chi - city
|
8 tiếng
|
150km
|
2,500,000
|
2,800,000
|
|
Golf TSNhat
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Golf Thủ Đức
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Golf Sông Bé
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,000,000
|
2,200,000
|
|
Golf Long Thành
|
8 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Golf Đồng Nai
|
8 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Golf Twindown
|
8 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Golf Wake Lake
|
8 tiếng
|
100km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Mỹ Tho - Bến Tre
|
8 tiếng
|
180km
|
2,500,000
|
3,000,000
|
|
Mộc Bài
|
1 chiều
|
160km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Cần Thơ
|
1 chiều
|
320km
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Cần Thơ
|
1 ngày
|
350km
|
3,500,000
|
4,000,000
|
|
Cần Thơ
|
2 ngày
|
400km
|
4,000,000
|
6,000,000
|
|
Châu Đốc
|
1 ngày
|
550km
|
4,500,000
|
5,000,000
|
|
Châu Đốc
|
2 ngày
|
650km
|
6,000,000
|
7,000,000
|
|
Cha Diệp
|
1 ngày
|
600km
|
5,000,000
|
6,000,000
|
|
Cha Diệp - Cà Mau
|
2 ngày
|
700km
|
8,000,000
|
9,000,000
|
|
Cà Mau - Đất Mũi
|
3 ngày
|
800km
|
10,000,000
|
11,000,000
|
|
Hà Tiên
|
1 ngày
|
600km
|
5,000,000
|
6,000,000
|
|
Hà Tiên
|
2 ngày
|
700km
|
7,000,000
|
8,000,000
|
|
Hà Tiên
|
3 ngày
|
800km
|
9,000,000
|
11,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
1 chiều
|
230km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Hồ Tràm
|
1 ngày
|
240km
|
2,500,000
|
3,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
2 ngày
|
300km
|
4,500,000
|
5,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
3 ngày
|
350km
|
6,500,000
|
7,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
1 chiều
|
130km
|
2,000,000
|
2,500,000
|
|
Vũng Tàu
|
1 ngày
|
140km
|
2,500,000
|
3,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
2 ngày
|
300km
|
4,500,000
|
5,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
3 ngày
|
350km
|
6,500,000
|
7,000,000
|
|
Mũi Né
|
1 chiều
|
250km
|
3,000,000
|
3,500,000
|
|
Mũi Né
|
1 ngày
|
500km
|
3,500,000
|
4,000,000
|
|
Mũi Né
|
2 ngày
|
550km
|
5,000,000
|
6,000,000
|
|
Mũi Né
|
3 ngày
|
600km
|
6,000,000
|
7,000,000
|
|
Nha Trang
|
1 chiều
|
900km
|
6,000,000
|
7,000,000
|
|
Nha Trang
|
1 ngày
|
900km
|
6,500,000
|
7,500,000
|
|
Nha Trang
|
2 ngày
|
1000km
|
7,000,000
|
9,000,000
|
|
Nha Trang
|
3 ngày
|
1100km
|
9,000,000
|
10,000,000
|
|
Nha Trang
|
4 ngày
|
1100km
|
10,000,000
|
11,000,000
|
|
Đà Lạt
|
1 chiều
|
600km
|
5,000,000
|
5,500,000
|
|
Đà Lạt
|
1 ngày
|
700km
|
6,000,000
|
6,000,000
|
|
Đà Lạt
|
2 ngày
|
800km
|
7,000,000
|
8,000,000
|
|
Đà Lạt
|
3 ngày
|
900km
|
7,500,000
|
9,000,000
|
|
Đà Lạt
|
4 ngày
|
1000km
|
9.500,000
|
11,000,000
|
Xin Quý Khách lưu ý
-
Bảng giá thuê xe du lịch TPHCM như trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thuê xe có thể thay đổi tuỳ thuộc vào tình hình thực tế
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí ăn - ngủ tài xế
-
Gía trên đã bao gồm phí cầu đường (Không bao gồm các tuyến cao tốc mới phát sinh thu phí)
-
Gía Lễ Tết tăng 30% giá xe
BẢNG GIÁ THUÊ XE LIMOUSINE 9- 12 - 19 CHỖ


|
Lịch Trình
|
Thời gian
|
KM
|
LIMO 12C
|
LIMO 19C
|
|
Vượt km
|
|
1km
|
15k /1km
|
20k /1km
|
|
Vượt thời gian
|
1h
|
|
250k /1h
|
350k /1h
|
|
Đón hoặc tiễn sân bay
|
2 tiếng
|
30km
|
1,200,000
|
2,500,000
|
|
Half day city
|
4 tiếng
|
50km
|
1,700,000
|
2,500,000
|
|
Fullday city
|
8 tiếng
|
100km
|
2,800,000
|
4,000,000
|
|
Fullday city
|
10 tiếng
|
100km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Fullday city
|
12 tiếng
|
100km
|
3,500,000
|
5,000,000
|
|
Củ Chi - ăn trưa
|
6 tiếng
|
100km
|
2,800,000
|
4,000,000
|
|
Củ Chi - city
|
8 tiếng
|
150km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Golf TSNhat
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,500,000
|
4,000,000
|
|
Golf Thủ Đức
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,500,000
|
4,000,000
|
|
Golf Sông Bé
|
6-8 tiếng
|
60km
|
2,500,000
|
4,000,000
|
|
Golf Long Thành
|
8 tiếng
|
100km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Golf Đồng Nai
|
8 tiếng
|
100km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Golf Twindown
|
8 tiếng
|
100km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Golf Wake Lake
|
8 tiếng
|
100km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Mỹ Tho - Bến Tre
|
8 tiếng
|
180km
|
3,500,000
|
4,500,000
|
|
Mộc Bài
|
1 chiều
|
160km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Cần Thơ
|
1 chiều
|
320km
|
4,000,000
|
6,000,000
|
|
Cần Thơ
|
1 ngày
|
350km
|
4,500,000
|
7,000,000
|
|
Cần Thơ
|
2 ngày
|
400km
|
7,000,000
|
10,000,000
|
|
Châu Đốc
|
1 ngày
|
550km
|
6,000,000
|
8,000,000
|
|
Châu Đốc
|
2 ngày
|
650km
|
8,000,000
|
12,000,000
|
|
Cha Diệp
|
1 ngày
|
600km
|
7,000,000
|
9,000,000
|
|
Cha Diệp-Cà Mau
|
2 ngày
|
700km
|
10,000,000
|
13,000,000
|
|
Cà Mau - Đất Mũi
|
3 ngày
|
800km
|
12,000,000
|
16,000,000
|
|
Hà Tiên
|
1 ngày
|
600km
|
7,000,000
|
9,000,000
|
|
Hà Tiên
|
2 ngày
|
700km
|
9,000,000
|
12,000,000
|
|
Hà Tiên
|
3 ngày
|
800km
|
11,000,000
|
15,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
1 chiều
|
230km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Hồ Tràm
|
1 ngày
|
240km
|
3,500,000
|
6,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
2 ngày
|
300km
|
6,000,000
|
9,000,000
|
|
Hồ Tràm
|
3 ngày
|
350km
|
8,000,000
|
12,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
1 chiều
|
130km
|
3,000,000
|
4,500,000
|
|
Vũng Tàu
|
1 ngày
|
140km
|
3,500,000
|
6,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
2 ngày
|
300km
|
6,000,000
|
9,000,000
|
|
Vũng Tàu
|
3 ngày
|
350km
|
8,000,000
|
12,000,000
|
|
Mũi Né
|
1 chiều
|
250km
|
4,000,000
|
6,000,000
|
|
Mũi Né
|
1 ngày
|
500km
|
4,500,000
|
7,000,000
|
|
Mũi Né
|
2 ngày
|
550km
|
7,000,000
|
10,000,000
|
|
Mũi Né
|
3 ngày
|
600km
|
8,000,000
|
13,000,000
|
|
Nha Trang
|
1 chiều
|
900km
|
7,500,000
|
9,000,000
|
|
Nha Trang
|
1 ngày
|
900km
|
8,000,000
|
10,000,000
|
|
Nha Trang
|
2 ngày
|
1000km
|
10,000,000
|
13,000,000
|
|
Nha Trang
|
3 ngày
|
1100km
|
11,000,000
|
16,000,000
|
|
Nha Trang
|
4 ngày
|
1100km
|
13,000,000
|
18,000,000
|
|
Đà Lạt
|
1 chiều
|
600km
|
6,500,000
|
8,000,000
|
|
Đà Lạt
|
1 ngày
|
700km
|
7,000,000
|
9,000,000
|
|
Đà Lạt
|
2 ngày
|
800km
|
9,000,000
|
12,000,000
|
|
Đà Lạt
|
3 ngày
|
900km
|
10,000,000
|
15,000,000
|
|
Đà Lạt
|
4 ngày
|
1000km
|
12,000,000
|
17,000,000
|
